kỳ mục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có chức sắc, có tuổi tác và uy tín trong làng xã thời xưa: "kỳ mục" dùng để chỉ những bậc cao niên, thường là cường hào, có địa vị và tiếng nói quan trọng trong cộng đồng làng xã Việt Nam truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các kỳ mục trong làng họp bàn việc sửa đình. (Các vị chức sắc cao tuổi trong làng họp bàn việc sửa chữa ngôi đình.)
- Theo lệ làng, mọi việc lớn đều phải thông qua ý kiến của các kỳ mục. (Theo lệ làng, mọi việc hệ trọng đều phải được các vị cao niên có chức sắc thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bô lão/kỳ mục": cụm từ thường đi đôi để chỉ chung các bậc cao niên đáng kính, có vai vế trong làng.
- Hội đồng bô lão kỳ mục được triệu tập để xét xử vụ việc. (Hội đồng các bậc cao niên có chức sắc được triệu tập để xét xử sự việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bô lão (danh từ): các cụ già, các bậc cao niên trong làng, thường có uy tín.
- Hào mục (danh từ): người có thế lực và địa vị ở địa phương (thường mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải cao tuổi).
- Chức sắc (danh từ): người có chức vị, địa vị trong xã hội, đặc biệt ở nông thôn xưa.
Từ đồng nghĩa
- Trưởng lão: người đứng đầu, cao tuổi và có uy tín.
- Cường hào: người có thế lực và giàu có ở địa phương (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
Lưu ý
- Từ "kỳ mục" là một từ Hán Việt, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh nói về làng xã, phong tục Việt Nam thời phong kiến hoặc đầu thế kỷ 20. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong sách vở, các tác phẩm nghiên cứu lịch sử hoặc văn hóa.
- Cường hào có tuổi trong làng xưa.